an nhàn
Định nghĩa
Tính từ:
- Thư thái, nhàn hạ, không vướng bận lo toan: Trạng thái sống và tâm hồn thanh thản, không phải bận tâm hay lao lực vì công việc, cuộc sống vật chất.
- Có đủ điều kiện để sống thoải mái, không phải lo lắng: Thường chỉ cuộc sống vật chất đầy đủ, cho phép con người tận hưởng sự nhàn rỗi, thư giãn.
Danh từ:
- Sự thư thái, sự nhàn hạ: Trạng thái hoặc cuộc sống an nhàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau nhiều năm vất vả, giờ đây ông cụ đã có một cuộc sống an nhàn.
- Bà ấy luôn giữ được tâm thế an nhàn dù công việc có bận rộn.
- Danh từ:
- Ai cũng mơ ước được hưởng thụ an nhàn khi về già.
- Sự an nhàn trong tâm hồn đôi khi quý giá hơn của cải vật chất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống đời an nhàn": Cụm từ cố định, chỉ lối sống nhàn hạ, thanh thản, không bon chen, vất vả.
- Ông ấy lui về quê, sống đời an nhàn với thú vui làm vườn.
- "An nhàn tự tại": Diễn tả trạng thái tinh thần hoàn toàn thư thái, tự do, không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì.
- Người tu hành đạt đến cảnh giới an nhàn tự tại.
Biến thể và từ gần giống
- Nhàn hạ (tính từ): Có nhiều thời gian rảnh rỗi, không phải làm việc nặng nhọc. (Nhấn mạnh vào sự rảnh rỗi).
- Thanh nhàn (tính từ): Nhàn hạ và thanh cao, thường gắn với cảnh sống ẩn dật, xa lánh chốn phồn hoa.
- Thư nhàn (tính từ): Từ cổ, đồng nghĩa với an nhàn.
- Nhàn rỗi (tính từ): Có thời gian rảnh, không có việc gì phải làm ngay.
Từ đồng nghĩa
- Thanh thản: Yên tĩnh và bình yên trong tâm hồn.
- Thảnh thơi: Rảnh rang, không vướng bận công việc.
- Nhàn tản: Nhàn hạ, rảnh rỗi (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
- Bận rộn: Có nhiều việc phải làm.
- Vất vả: Phải lao động cực nhọc, khó khăn.
- Lo toan: Phải suy nghĩ, tính toán nhiều cho công việc, cuộc sống.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nhàn cư vi bất thiện": Ở không, nhàn rỗi dễ sinh điều xấu. (Thường được dùng để đối chiếu, phản đề với khái niệm "an nhàn" tích cực).
- "An nhàn là tiên": Cuộc sống an nhàn sướng như tiên. (Nhấn mạnh giá trị của sự an nhàn).